chúi lái

chúi lái

Con thuyền đang chúi lái vì sóng lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ trạng thái của thuyền, tàu khi phần đuôi (lái) bị hạ thấp hơn mức bình thường so với mũi: "chúi lái" mô tả hiện tượng thuyền hoặc tàu bị nghiêng về phía sau, làm cho phần lái chìm sâu hơn trong nước, thường do tải trọng phân bố không đều hoặc do sóng gió.
    • Mở rộng: Có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào phần đuôi bị hạ thấp, mất cân bằng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thuyền chúi lái chở quá nặng phía sau. (Thuyền bị nghiêng đuôi do hàng hóa dồn về phía lái.)
    • Cơn sóng lớn làm chiếc tàu đánh chúi lái, suýt lật. (Sóng mạnh khiến tàu bị hạ thấp đuôi, gần như bị lật úp.)
    • Xe tải chúi lái khi leo dốc hàng hóa dồn về phía sau. (Xe tải bị nghiêng đuôi khi lên dốc do tải trọng không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chúi lái" trong ngữ cảnh hàng hải: Thuật ngữ chuyên ngành chỉ sự mất cân bằng của tàu thuyền.

    • Kỹ thuật viên phải điều chỉnh tải trọng để tránh tình trạng chúi lái. (Kỹ thuật viên cần phân bố hàng hóa hợp lý để thuyền không bị nghiêng đuôi.)
  • "chúi lái" trong đời sống: Dùng để miêu tả trạng thái mất thăng bằng của vật thể.

    • Chiếc xe đạp chúi lái khi chở em ngồi phía sau. (Xe đạp bị nghiêng đuôi khi trẻ em ngồighế sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chúi mũi (động từ): trạng thái ngược lại, khi phần mũi thuyền bị hạ thấp.

    • Tàu chúi mũi khi lao xuống sóng. (Tàu bị nghiêng đầu về phía trước khi lao xuống sóng.)
  • Nghiêng lái (động từ): gần nghĩa với "chúi lái", nhưng nhấn mạnh sự lệch về một bên hơn hạ thấp.

    • Thuyền nghiêng lái gió thổi mạnh. (Thuyền bị lệch đuôi do gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ lái: hành động làm cho phần lái thấp xuống, thường dùng trong kỹ thuật điều khiển tàu.

    • Người lái hạ lái để giảm tốc độ. (Người lái hạ thấp đuôi tàu để giảm tốc.)
  • Sụp lái: hiện tượng phần đuôi bị chìm sâu đột ngột.

    • Sóng lớn làm thuyền sụp lái. (Sóng lớn khiến đuôi thuyền chìm sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Chúi lái, chồm mũi: chỉ trạng thái mất ổn định, lúc nghiêng trước lúc nghiêng sau.
    • Thuyền chúi lái, chồm mũi giữa biển động. (Thuyền chao đảo, lúc nghiêng đuôi lúc nghiêng mũi giữa biển sóng dữ.)